越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“làm sâu sắc hơn nữa” (1)
làm sâu sắc hơn nữa
英语
短语further deepen
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
Both sides pledged to further deepen their partnership.
相关词“làm sâu sắc hơn nữa” (0)
未找到相关词。
短语“làm sâu sắc hơn nữa” (1)
Hai bên cam kết làm sâu sắc hơn nữa quan hệ đối tác.
Both sides pledged to further deepen their partnership.
